Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 6,138 kΩ | 6,262 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 6,076 kΩ | 6,324 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 5,89 kΩ | 6,51 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 5,58 kΩ | 6,82 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 622 |
| SMD, 4 số | 6201 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 6K2 |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 532 µA | 1,76 mW | 1/8 W |
| 5 V | 806 µA | 4,03 mW | 1/8 W |
| 9 V | 1,45 mA | 13,1 mW | 1/8 W |
| 12 V | 1,94 mA | 23,2 mW | 1/8 W |
| 24 V | 3,87 mA | 92,9 mW | 1/4 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 6,2 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,21 mA | 0,0161 mA |
| 5 V | 0,484 mA | 0,29 mA |
| 12 V | 1,61 mA | 1,42 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
6,2 kΩ là giá trị tiêu chuẩn thuộc các dãy E24. Kiểm tra dung sai và công suất định mức của linh kiện sử dụng.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 6,2 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: xanh dương, đỏ, đỏ, nhũ vàng. Loại 5 vòng: xanh dương, đỏ, đen, nâu, nâu.
Điện trở dán 6,2 kΩ in mã gì?
622 trên điện trở dán mã 3 số và 6201 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 6,2 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
806 µA, tỏa 4,03 mW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 6,2 kΩ?
xanh dương, đỏ, nâu, nhũ vàng là 620 Ω và xanh dương, đỏ, cam, nhũ vàng là 62 kΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.