Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 3,861 kΩ | 3,939 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 3,822 kΩ | 3,978 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 3,705 kΩ | 4,095 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 3,51 kΩ | 4,29 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 392 |
| SMD, 4 số | 3901 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 3K9 |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 846 µA | 2,79 mW | 1/8 W |
| 5 V | 1,28 mA | 6,41 mW | 1/8 W |
| 9 V | 2,31 mA | 20,8 mW | 1/8 W |
| 12 V | 3,08 mA | 36,9 mW | 1/8 W |
| 24 V | 6,15 mA | 148 mW | 1/2 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 3,9 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,333 mA | 0,0256 mA |
| 5 V | 0,769 mA | 0,462 mA |
| 12 V | 2,56 mA | 2,26 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
3,9 kΩ là giá trị chuẩn trong dãy E12, E24, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 3,9 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: cam, trắng, đỏ, nhũ vàng. Loại 5 vòng: cam, trắng, đen, nâu, nâu.
Điện trở dán 3,9 kΩ in mã gì?
392 trên điện trở dán mã 3 số và 3901 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 3,9 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
1,28 mA, tỏa 6,41 mW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 3,9 kΩ?
cam, trắng, nâu, nhũ vàng là 390 Ω và cam, trắng, cam, nhũ vàng là 39 kΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.