Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 3,267 kΩ | 3,333 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 3,234 kΩ | 3,366 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 3,135 kΩ | 3,465 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 2,97 kΩ | 3,63 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 332 |
| SMD, 4 số | 3301 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 3K3 |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 1 mA | 3,3 mW | 1/8 W |
| 5 V | 1,52 mA | 7,58 mW | 1/8 W |
| 9 V | 2,73 mA | 24,5 mW | 1/8 W |
| 12 V | 3,64 mA | 43,6 mW | 1/8 W |
| 24 V | 7,27 mA | 175 mW | 1/2 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 3,3 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,394 mA | 0,0303 mA |
| 5 V | 0,909 mA | 0,545 mA |
| 12 V | 3,03 mA | 2,67 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
3,3 kΩ là giá trị chuẩn trong dãy E6, E12, E24, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 3,3 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: cam, cam, đỏ, nhũ vàng. Loại 5 vòng: cam, cam, đen, nâu, nâu.
Điện trở dán 3,3 kΩ in mã gì?
332 trên điện trở dán mã 3 số và 3301 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 3,3 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
1,52 mA, tỏa 7,58 mW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 3,3 kΩ?
cam, cam, nâu, nhũ vàng là 330 Ω và cam, cam, cam, nhũ vàng là 33 kΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.