Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 326,7 kΩ | 333,3 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 323,4 kΩ | 336,6 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 313,5 kΩ | 346,5 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 297 kΩ | 363 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 334 |
| SMD, 4 số | 3303 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 330K |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 10 µA | 33 µW | 1/8 W |
| 5 V | 15,2 µA | 75,8 µW | 1/8 W |
| 9 V | 27,3 µA | 245 µW | 1/8 W |
| 12 V | 36,4 µA | 436 µW | 1/8 W |
| 24 V | 72,7 µA | 1,75 mW | 1/8 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 330 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,00394 mA | 0,000303 mA |
| 5 V | 0,00909 mA | 0,00545 mA |
| 12 V | 0,0303 mA | 0,0267 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
330 kΩ là giá trị chuẩn trong dãy E6, E12, E24, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 330 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: cam, cam, vàng, nhũ vàng. Loại 5 vòng: cam, cam, đen, cam, nâu.
Điện trở dán 330 kΩ in mã gì?
334 trên điện trở dán mã 3 số và 3303 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 330 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
15,2 µA, tỏa 75,8 µW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 330 kΩ?
cam, cam, cam, nhũ vàng là 33 kΩ và cam, cam, xanh lá, nhũ vàng là 3,3 MΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.