Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 32,67 kΩ | 33,33 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 32,34 kΩ | 33,66 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 31,35 kΩ | 34,65 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 29,7 kΩ | 36,3 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 333 |
| SMD, 4 số | 3302 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 33K |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 100 µA | 330 µW | 1/8 W |
| 5 V | 152 µA | 758 µW | 1/8 W |
| 9 V | 273 µA | 2,45 mW | 1/8 W |
| 12 V | 364 µA | 4,36 mW | 1/8 W |
| 24 V | 727 µA | 17,5 mW | 1/8 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 33 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,0394 mA | 0,00303 mA |
| 5 V | 0,0909 mA | 0,0545 mA |
| 12 V | 0,303 mA | 0,267 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
33 kΩ là giá trị chuẩn trong dãy E6, E12, E24, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 33 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: cam, cam, cam, nhũ vàng. Loại 5 vòng: cam, cam, đen, đỏ, nâu.
Điện trở dán 33 kΩ in mã gì?
333 trên điện trở dán mã 3 số và 3302 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 33 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
152 µA, tỏa 758 µW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 33 kΩ?
cam, cam, đỏ, nhũ vàng là 3,3 kΩ và cam, cam, vàng, nhũ vàng là 330 kΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.