Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 38,61 kΩ | 39,39 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 38,22 kΩ | 39,78 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 37,05 kΩ | 40,95 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 35,1 kΩ | 42,9 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 393 |
| SMD, 4 số | 3902 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 39K |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 84,6 µA | 279 µW | 1/8 W |
| 5 V | 128 µA | 641 µW | 1/8 W |
| 9 V | 231 µA | 2,08 mW | 1/8 W |
| 12 V | 308 µA | 3,69 mW | 1/8 W |
| 24 V | 615 µA | 14,8 mW | 1/8 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 39 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,0333 mA | 0,00256 mA |
| 5 V | 0,0769 mA | 0,0462 mA |
| 12 V | 0,256 mA | 0,226 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
39 kΩ là giá trị chuẩn trong dãy E12, E24, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 39 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: cam, trắng, cam, nhũ vàng. Loại 5 vòng: cam, trắng, đen, đỏ, nâu.
Điện trở dán 39 kΩ in mã gì?
393 trên điện trở dán mã 3 số và 3902 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 39 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
128 µA, tỏa 641 µW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 39 kΩ?
cam, trắng, đỏ, nhũ vàng là 3,9 kΩ và cam, trắng, vàng, nhũ vàng là 390 kΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.