Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 811,8 kΩ | 828,2 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 803,6 kΩ | 836,4 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 779 kΩ | 861 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 738 kΩ | 902 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 824 |
| SMD, 4 số | 8203 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 820K |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 4,02 µA | 13,3 µW | 1/8 W |
| 5 V | 6,1 µA | 30,5 µW | 1/8 W |
| 9 V | 11 µA | 98,8 µW | 1/8 W |
| 12 V | 14,6 µA | 176 µW | 1/8 W |
| 24 V | 29,3 µA | 702 µW | 1/8 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 820 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,00159 mA | 0,000122 mA |
| 5 V | 0,00366 mA | 0,0022 mA |
| 12 V | 0,0122 mA | 0,0107 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
820 kΩ là giá trị chuẩn trong dãy E12, E24, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 820 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: xám, đỏ, vàng, nhũ vàng. Loại 5 vòng: xám, đỏ, đen, cam, nâu.
Điện trở dán 820 kΩ in mã gì?
824 trên điện trở dán mã 3 số và 8203 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 820 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
6,1 µA, tỏa 30,5 µW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 820 kΩ?
xám, đỏ, cam, nhũ vàng là 82 kΩ và xám, đỏ, xanh lá, nhũ vàng là 8,2 MΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.