Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 8,118 MΩ | 8,282 MΩ |
| ±2% | Đỏ | 8,036 MΩ | 8,364 MΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 7,79 MΩ | 8,61 MΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 7,38 MΩ | 9,02 MΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 825 |
| SMD, 4 số | 8204 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 8M2 |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 0,402 µA | 1,33 µW | 1/8 W |
| 5 V | 0,61 µA | 3,05 µW | 1/8 W |
| 9 V | 1,1 µA | 9,88 µW | 1/8 W |
| 12 V | 1,46 µA | 17,6 µW | 1/8 W |
| 24 V | 2,93 µA | 70,2 µW | 1/8 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 8,2 MΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,000159 mA | 0,0000122 mA |
| 5 V | 0,000366 mA | 0,00022 mA |
| 12 V | 0,00122 mA | 0,00107 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
8,2 MΩ là giá trị chuẩn trong dãy E12, E24, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 8,2 MΩ màu gì?
Loại 4 vòng: xám, đỏ, xanh lá, nhũ vàng. Loại 5 vòng: xám, đỏ, đen, vàng, nâu.
Điện trở dán 8,2 MΩ in mã gì?
825 trên điện trở dán mã 3 số và 8204 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 8,2 MΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
0,61 µA, tỏa 3,05 µW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 8,2 MΩ?
xám, đỏ, vàng, nhũ vàng là 820 kΩ và xám, đỏ, xanh dương, nhũ vàng là 82 MΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.