Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 673,2 kΩ | 686,8 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 666,4 kΩ | 693,6 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 646 kΩ | 714 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 612 kΩ | 748 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 684 |
| SMD, 4 số | 6803 |
| SMD, EIA-96 | không dùng cho giá trị này |
| Mã chữ (IEC 60062) | 680K |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 4,85 µA | 16 µW | 1/8 W |
| 5 V | 7,35 µA | 36,8 µW | 1/8 W |
| 9 V | 13,2 µA | 119 µW | 1/8 W |
| 12 V | 17,6 µA | 212 µW | 1/8 W |
| 24 V | 35,3 µA | 847 µW | 1/8 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 680 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,00191 mA | 0,000147 mA |
| 5 V | 0,00441 mA | 0,00265 mA |
| 12 V | 0,0147 mA | 0,0129 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
680 kΩ là giá trị chuẩn trong dãy E6, E12, E24, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 680 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: xanh dương, xám, vàng, nhũ vàng. Loại 5 vòng: xanh dương, xám, đen, cam, nâu.
Điện trở dán 680 kΩ in mã gì?
684 trên điện trở dán mã 3 số và 6803 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 680 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
7,35 µA, tỏa 36,8 µW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 680 kΩ?
xanh dương, xám, cam, nhũ vàng là 68 kΩ và xanh dương, xám, xanh lá, nhũ vàng là 6,8 MΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.