Giá trị thực theo sai số
| Sai số | Vòng | Nhỏ nhất | Lớn nhất |
| ±1% | Nâu | 14,85 kΩ | 15,15 kΩ |
| ±2% | Đỏ | 14,7 kΩ | 15,3 kΩ |
| ±5% | Nhũ vàng | 14,25 kΩ | 15,75 kΩ |
| ±10% | Nhũ bạc | 13,5 kΩ | 16,5 kΩ |
Mã SMD và mã in
| SMD, 3 số | 153 |
| SMD, 4 số | 1502 |
| SMD, EIA-96 | 18C |
| Mã chữ (IEC 60062) | 15K |
Dòng điện và công suất ở các điện áp thông dụng
| Điện áp | Dòng điện | Công suất | Loại cần dùng |
| 3,3 V | 220 µA | 726 µW | 1/8 W |
| 5 V | 333 µA | 1,67 mW | 1/8 W |
| 9 V | 600 µA | 5,4 mW | 1/8 W |
| 12 V | 800 µA | 9,6 mW | 1/8 W |
| 24 V | 1,6 mA | 38,4 mW | 1/8 W |
Dùng làm điện trở cho LED
Dòng qua một LED mắc nối tiếp với 15 kΩ:
| Nguồn | LED đỏ (2,0 V) | LED trắng hoặc xanh dương (3,2 V) |
| 3,3 V | 0,0867 mA | 0,00667 mA |
| 5 V | 0,2 mA | 0,12 mA |
| 12 V | 0,667 mA | 0,587 mA |
Tính điện trở cho LED →
Dãy giá trị chuẩn
15 kΩ là giá trị chuẩn trong dãy E6, E12, E24, E96, nên có trong hầu hết các bộ điện trở và tiệm linh kiện.
Giá trị lân cận
Cùng hai màu đầu, khác hệ số nhân:
Câu hỏi thường gặp
Điện trở 15 kΩ màu gì?
Loại 4 vòng: nâu, xanh lá, cam, nhũ vàng. Loại 5 vòng: nâu, xanh lá, đen, đỏ, nâu.
Điện trở dán 15 kΩ in mã gì?
153 trên điện trở dán mã 3 số và 1502 trên loại mã 4 số (1%).
Điện trở 15 kΩ cắm nguồn 5 V có dòng bao nhiêu?
333 µA, tỏa 1,67 mW. Dùng loại 1/8 W là đủ.
Điện trở nào hay bị nhầm với 15 kΩ?
nâu, xanh lá, đỏ, nhũ vàng là 1,5 kΩ và nâu, xanh lá, vàng, nhũ vàng là 150 kΩ: chỉ khác vòng thứ ba, nên hãy nhìn kỹ vòng này.