Chuyển đến nội dung
ohmpal
Tiếng Việt

Tụ 330 là bao nhiêu?

Mã 330 đọc là 33 × 10⁰ pF: 33 pF, tức 0,033 nF hay 0,000033 µF.

330

Giá trị theo từng đơn vị

33pF
0,033nF
0,000033µF

Mở 330 trong công cụ đọc mã tụ điện →

Kèm chữ sai số

Ký hiệuSai sốNhỏ nhấtLớn nhất
330J±5%0,0000314 µF0,0000347 µF
330K±10%0,0000297 µF0,0000363 µF
330M±20%0,0000264 µF0,0000396 µF

Các cách ghi khác

Trên sơ đồ mạch và danh sách linh kiện (BOM), tụ này còn được ghi là 33p, 0,033 nF hoặc 0,000033 µF.

Tụ này hay dùng ở đâu

Giá trị dưới 1 nF hay gặp trong mạch radio, mạch dao động và bộ lọc cao tần, thường là tụ gốm C0G (NP0) vì ổn định theo nhiệt độ.

Mã lân cận

Bảng mã tụ điện →

Câu hỏi thường gặp

Tụ 330 là bao nhiêu µF?

33 pF, tức 0,033 nF hay 0,000033 µF.

330 có giống 33p không?

Có. 330 là mã 3 số và 33p là mã chữ cho cùng giá trị 33 pF.

Chữ cái sau 330 nghĩa là gì?

Đó là sai số: 330J là ±5%, 330K là ±10% và 330M là ±20%.

Mã 330 có cho biết điện áp không?

Không. Điện áp được in riêng (như 50V, 1KV, hoặc mã như 2A nghĩa là 100 V) hoặc chỉ có trong datasheet. Khi thay, chọn tụ có điện áp bằng hoặc cao hơn.