Chuyển đến nội dung
ohmpal
Tiếng Việt

Tụ 100 là bao nhiêu?

Mã 100 đọc là 10 × 10⁰ pF: 10 pF, tức 0,01 nF hay 0,00001 µF.

100

Giá trị theo từng đơn vị

10pF
0,01nF
0,00001µF

Mở 100 trong công cụ đọc mã tụ điện →

Kèm chữ sai số

Ký hiệuSai sốNhỏ nhấtLớn nhất
100J±5%0,0000095 µF0,0000105 µF
100K±10%0,000009 µF0,000011 µF
100M±20%0,000008 µF0,000012 µF

Các cách ghi khác

Trên sơ đồ mạch và danh sách linh kiện (BOM), tụ này còn được ghi là 10p, 0,01 nF hoặc 0,00001 µF.

Tụ này hay dùng ở đâu

Giá trị dưới 1 nF hay gặp trong mạch radio, mạch dao động và bộ lọc cao tần, thường là tụ gốm C0G (NP0) vì ổn định theo nhiệt độ.

Mã lân cận

Bảng mã tụ điện →

Câu hỏi thường gặp

Tụ 100 là bao nhiêu µF?

10 pF, tức 0,01 nF hay 0,00001 µF.

100 có giống 10p không?

Có. 100 là mã 3 số và 10p là mã chữ cho cùng giá trị 10 pF.

Chữ cái sau 100 nghĩa là gì?

Đó là sai số: 100J là ±5%, 100K là ±10% và 100M là ±20%.

Mã 100 có cho biết điện áp không?

Không. Điện áp được in riêng (như 50V, 1KV, hoặc mã như 2A nghĩa là 100 V) hoặc chỉ có trong datasheet. Khi thay, chọn tụ có điện áp bằng hoặc cao hơn.